AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

临走 (臨走) nghĩa là gì? lín zǒu

Từ tiếng Trung

临走

phồn thể 臨走

lín zǒu · âm Hán Việt từng chữ: lâm tẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước khi rời đi
  2. khi khởi hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trước khi rời đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.