AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

临月儿 (臨月兒) nghĩa là gì? lín yuè r

Từ tiếng Trung

临月儿

phồn thể 臨月兒

lín yuè r · âm Hán Việt từng chữ: lâm nguyệt nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng dự sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháng dự sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.