AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丰腴 (豐腴) nghĩa là gì? fēng yú

Từ tiếng Trung

丰腴

phồn thể 豐腴

fēng yú · âm Hán Việt từng chữ: phong du

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy đặn
  2. tròn trịa
  3. nghĩa bóng: đất đai màu mỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầy đặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.