"đầy đặn" tiếng Trung là 丰满 (fēng mǎn)
“đầy đặn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丰满
phồn thể 豐滿
fēng mǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đầy đặn; phát triển tốt; tròn đầy
Cách nói khác: 饱满 bǎo mǎn · 포만; 丰腴 fēng yú; 丰盈 fēng yíng; 胖嘟嘟 pàng dū dū; 有形 yǒu xíng · 유형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.