AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丰度 (豐度) nghĩa là gì? fēng dù

Từ tiếng Trung

丰度

phồn thể 豐度

fēng dù · âm Hán Việt từng chữ: phong độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phong phú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự phong phú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.