AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中饱私囊 (中飽私囊) nghĩa là gì? zhōng bǎo sī náng

Từ tiếng Trung

中饱私囊

phồn thể 中飽私囊

zhōng bǎo sī náng · âm Hán Việt từng chữ: trung bão tư nang

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhét đầy túi riêng
  2. nhận hối lộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhét đầy túi riêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.