AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中间件 (中間件) nghĩa là gì? zhōng jiān jiàn

Từ tiếng Trung

中间件

phồn thể 中間件

zhōng jiān jiàn · âm Hán Việt từng chữ: trung gian kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần mềm trung gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần mềm trung gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.