AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中间 (中間) nghĩa là gì? zhōng jiān

Từ tiếng Trung

中间

phồn thể 中間

zhōng jiān · âm Hán Việt từng chữ: trung gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở giữa
  2. bên trong
  3. ở giữa
  4. trong
  5. giữa
  6. trong số

Đọc theo tiếng Hàn

중간
junggan

Tiếng Nhật

中間
ちゅうかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ở giữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.