AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中辍 (中輟) nghĩa là gì? zhōng chuò

Từ tiếng Trung

中辍

phồn thể 中輟

zhōng chuò · âm Hán Việt từng chữ: trung xuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng giữa chừng
  2. bỏ cuộc giữa chừng
  3. gián đoạn
  4. đình chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dừng giữa chừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.