中转柜台 (中轉櫃檯) nghĩa là gì? zhōng zhuǎn guì tái
Từ tiếng Trung
中转柜台
phồn thể 中轉櫃檯zhōng zhuǎn guì tái · âm Hán Việt từng chữ: trung chuyển cũi đài
Nghĩa tiếng Việt
- quầy chuyển tiếp
- quầy quá cảnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quầy chuyển tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.