AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中转柜台 (中轉櫃檯) nghĩa là gì? zhōng zhuǎn guì tái

Từ tiếng Trung

中转柜台

phồn thể 中轉櫃檯

zhōng zhuǎn guì tái · âm Hán Việt từng chữ: trung chuyển cũi đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy chuyển tiếp
  2. quầy quá cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy chuyển tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.