AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中继 (中繼) nghĩa là gì? zhōng jì

Từ tiếng Trung

中继

phồn thể 中繼

zhōng jì · âm Hán Việt từng chữ: trung kế

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền tiếp
  2. nhắc lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.