AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中立派 nghĩa là gì? zhōng lì pài

Từ tiếng Trung

中立派

zhōng lì pài · âm Hán Việt từng chữ: trung lập phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung lập
  2. phái trung lập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trung lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.