AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中游 nghĩa là gì? zhōng yóu

Từ tiếng Trung

中游

zhōng yóu · âm Hán Việt từng chữ: trung du

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn giữa của sông
  2. mức trung bình
  3. tầng lớp trung
  4. giữa dòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đoạn giữa của sông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.