AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中暑 nghĩa là gì? zhòng shǔ

Từ tiếng Trung

中暑

zhòng shǔ · âm Hán Việt từng chữ: trung thử

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị cảm nắng
  2. say nắng
  3. sốc nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị cảm nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.