AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中庸之道 nghĩa là gì? zhōng yōng zhī dào

Từ tiếng Trung

中庸之道

zhōng yōng zhī dào · âm Hán Việt từng chữ: trung dung chi đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo trung dung
  2. tiết độ trong mọi việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạo trung dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.