中年 nghĩa là gì? zhōng nián
Từ tiếng Trung
中年
zhōng nián · âm Hán Việt từng chữ: trung nên
Nghĩa tiếng Việt
- tuổi trung niên
Đọc theo tiếng Hàn
중년
jungnyeon
Tiếng Nhật
中年
ちゅうねん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tuổi trung niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.