中小企业 (中小企業) nghĩa là gì? zhōng xiǎo qǐ yè
Từ tiếng Trung
中小企业
phồn thể 中小企業zhōng xiǎo qǐ yè · âm Hán Việt từng chữ: trung tiểu xí nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- doanh nghiệp nhỏ và vừa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
中小企業
ちゅうしょうきぎょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “doanh nghiệp nhỏ và vừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.