中央银行 (中央銀行) nghĩa là gì? Zhōng yāng Yín háng
Từ tiếng Trung
中央银行
phồn thể 中央銀行Zhōng yāng Yín háng · âm Hán Việt từng chữ: trung ương ngân hàng
Nghĩa tiếng Việt
- Ngân hàng Trung ương Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan)
Cách đọc / nghĩa khác: 中央銀行 zhōng yāng yín háng — ngân hàng trung ương;
Đọc theo tiếng Hàn
중앙은행
jungangeunhaeng
Tiếng Nhật
中央銀行
ちゅうおうぎんこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.