AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中和 nghĩa là gì? zhōng hé

Từ tiếng Trung

中和

zhōng hé · âm Hán Việt từng chữ: trung hoà

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung hòa
  2. chống lại
  3. phản ứng trung hòa (hóa học)

Đọc theo tiếng Hàn

중화
junghwa

Tiếng Nhật

中和
ちゅうわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trung hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.