中叶 (中葉) nghĩa là gì? zhōng yè
Từ tiếng Trung
中叶
phồn thể 中葉zhōng yè · âm Hán Việt từng chữ: trung diệp
Nghĩa tiếng Việt
- giữa- (ví dụ: giữa thế kỷ)
- giai đoạn giữa
Đọc theo tiếng Hàn
중엽
jungyeop
Tiếng Nhật
中葉
ちゅうよう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.