AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中台 (中臺) nghĩa là gì? Zhōng Tái

Từ tiếng Trung

中台

phồn thể 中臺

Zhōng Tái · âm Hán Việt từng chữ: trung đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trung Quốc và Đài Loan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

中台
ちゅうだい

Từng chữ

Xem “Trung Quốc và Đài Loan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.