丫巴儿 (丫巴兒) nghĩa là gì? yā bā r
Từ tiếng Trung
丫巴儿
phồn thể 丫巴兒yā bā r · âm Hán Việt từng chữ: a ba nhi
Nghĩa tiếng Việt
- chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.)
- sự phân nhánh
- ngã ba
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.