AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丧失 (喪失) nghĩa là gì? sàng shī

Từ tiếng Trung

丧失

phồn thể 喪失

sàng shī · âm Hán Việt từng chữ: tang thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất
  2. mất đi

Đọc theo tiếng Hàn

상실
sangsil

Tiếng Nhật

喪失
そうしつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.