两着儿 (兩著兒) nghĩa là gì? liǎng zhāo r
Từ tiếng Trung
两着儿
phồn thể 兩著兒liǎng zhāo r · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng trứ nhi
Nghĩa tiếng Việt
- mánh cũ rích
- thủ đoạn phi pháp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mánh cũ rích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.