两岸 (兩岸) nghĩa là gì? liǎng àn
Từ tiếng Trung
两岸
phồn thể 兩岸liǎng àn · âm Hán Việt từng chữ: lưỡng ngàn
Nghĩa tiếng Việt
- song phương
- hai bờ
- hai bên
- hai bờ biển
- Đài Loan và đại lục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “song phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.