“song phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
双方
phồn thể 雙方
shuāng fāng · Hán Việt: song phương
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쌍방
ssangbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
双方
そうほう · từ thông dụng
Nghĩa: song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
Cách nói khác: 两岸 liǎng àn · 양안; 双边 shuāng biān · 쌍변; 两国之间 liǎng guó zhī jiān · 양국지간; 双侧 shuāng cè · 쌍측;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.