AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丢弃 (丟棄) nghĩa là gì? diū qì

Từ tiếng Trung

丢弃

phồn thể 丟棄

diū qì · âm Hán Việt từng chữ: mất bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vứt bỏ
  2. từ bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vứt bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.