AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

业绩 (業績) nghĩa là gì? yè jì

Từ tiếng Trung

业绩

phồn thể 業績

yè jì · âm Hán Việt từng chữ: nghiệp tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành tích
  2. thành tựu
  3. (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.)
  4. kết quả

Đọc theo tiếng Hàn

업적
eopjeok

Tiếng Nhật

業績
ぎょうせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thành tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.