AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành tích" tiếng Trung là 成绩 (chéng jì), tiếng Nhật 成績

“thành tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成绩 phồn thể 成績

chéng jì · Hán Việt: thành tích

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성적
seongjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

成績
せいせき · từ thông dụng

Nghĩa: thành tích; kết quả học tập; điểm số

Từng chữ: 成 (thành) 績 (tích)

Cách nói khác: 业绩 yè jì · 업적; 功勋 gōng xūn; 勋绩 xūn jì · 훈적; 分数 fēn shù · 분수; 绩 jì · 적;

Có phải bạn tìm “thánh tích”?

圣迹 phồn thể 聖跡

shèng jì · Hán Việt: thánh tích

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성적
seongjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聖跡
せいせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thánh tích; phép màu

Từng chữ: 聖 (thánh) 跡 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.