AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

专有 (專有) nghĩa là gì? zhuān yǒu

Từ tiếng Trung

专有

phồn thể 專有

zhuān yǒu · âm Hán Việt từng chữ: chuyên hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc quyền
  2. sở hữu riêng

Đọc theo tiếng Hàn

전유
jeonyu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “độc quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.