AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc quyền" tiếng Trung là 垄断 (lǒng duàn)

“độc quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

垄断 phồn thể 壟斷

lǒng duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

壟断
ろうだん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: độc quyền

Từng chữ: 壟 (lũng) 斷 (đoạn)

Cách nói khác: 独家 dú jiā · 독가; 专卖 zhuān mài · 전매; 包揽 bāo lǎn; 专有 zhuān yǒu · 전유; 专利 zhuān lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.