AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不错 (不錯) nghĩa là gì? bù cuò

Từ tiếng Trung

不错

phồn thể 不錯

bù cuò · âm Hán Việt từng chữ: không thó

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúng
  2. chính xác
  3. không tồi
  4. khá tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.