AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不约而同 (不約而同) nghĩa là gì? bù yuē ér tóng

Từ tiếng Trung

不约而同

phồn thể 不約而同

bù yuē ér tóng · âm Hán Việt từng chữ: không ước nhi đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) (hai người trở lên) cùng hành động mà không hẹn trước
  2. (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập
  3. như thể đã hẹn trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.