不约而同 (不約而同) nghĩa là gì? bù yuē ér tóng
Từ tiếng Trung
不约而同
phồn thể 不約而同bù yuē ér tóng · âm Hán Việt từng chữ: không ước nhi đồng
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) (hai người trở lên) cùng hành động mà không hẹn trước
- (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập
- như thể đã hẹn trước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.