AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不合体统 (不合體統) nghĩa là gì? bù hé tǐ tǒng

Từ tiếng Trung

不合体统

phồn thể 不合體統

bù hé tǐ tǒng · âm Hán Việt từng chữ: không hợp thể thống

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đúng với lễ nghi
  2. xúc phạm
  3. thiếu chuẩn mực
  4. hành vi không chấp nhận được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không đúng với lễ nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.