AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下体 (下體) nghĩa là gì? xià tǐ

Từ tiếng Trung

下体

phồn thể 下體

xià tǐ · âm Hán Việt từng chữ: hạ thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ thể phần dưới
  2. nói giảm nói tránh cho bộ phận sinh dục
  3. rễ và thân cây

Đọc theo tiếng Hàn

하체
hache

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ thể phần dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.