AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上空洗车 (上空洗車) nghĩa là gì? shàng kōng xǐ chē

Từ tiếng Trung

上空洗车

phồn thể 上空洗車

shàng kōng xǐ chē · âm Hán Việt từng chữ: thượng không tẩy xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. rửa xe không mặc áo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rửa xe không mặc áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.