上层建筑 (上層建築) nghĩa là gì? shàng céng jiàn zhù
Từ tiếng Trung
上层建筑
phồn thể 上層建築shàng céng jiàn zhù · âm Hán Việt từng chữ: thượng tầng kiến trốc
Nghĩa tiếng Việt
- kiến trúc thượng tầng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
上層建築
じょうそうけんちく
Từng chữ
Xem “kiến trúc thượng tầng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.