AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

三角债 (三角債) nghĩa là gì? sān jiǎo zhài

Từ tiếng Trung

三角债

phồn thể 三角債

sān jiǎo zhài · âm Hán Việt từng chữ: tam góc nợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nợ tam giác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nợ tam giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.