AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

三星集团 (三星集團) nghĩa là gì? Sān xīng Jí tuán

Từ tiếng Trung

三星集团

phồn thể 三星集團

Sān xīng Jí tuán · âm Hán Việt từng chữ: tam tinh tập đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập đoàn Samsung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tập đoàn Samsung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.