AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一跃而起 (一躍而起) nghĩa là gì? yī yuè ér qǐ

Từ tiếng Trung

一跃而起

phồn thể 一躍而起

yī yuè ér qǐ · âm Hán Việt từng chữ: nhất dược nhi khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy bật lên đột ngột
  2. phốc lên
  3. đứng bật dậy trong một cú nhảy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy bật lên đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.