一行 nghĩa là gì? yī xíng
Từ tiếng Trung
一行
yī xíng · âm Hán Việt từng chữ: nhất hàng
Nghĩa tiếng Việt
- đảng
- phái đoàn
Đọc theo tiếng Hàn
일행
ilhaeng
Tiếng Nhật
一行
いちぎょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.