AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến lên dũng cảm" tiếng Trung là 奋进 (fèn jìn)

“tiến lên dũng cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奋进 phồn thể 奮進

fèn jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분진
bunjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiến lên dũng cảm; nỗ lực phấn đấu

Từng chữ: 奮 (phấn) 進 (tiến)

Cách nói khác: 勇往直前 yǒng wǎng zhí qián · 용왕직전; 一往无前 yī wǎng wú qián · 일왕무전;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.