AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一再 nghĩa là gì? yī zài

Từ tiếng Trung

一再

yī zài · âm Hán Việt từng chữ: nhất tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặp đi lặp lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

一再
いっさい

Từng chữ

Xem “lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.