Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Trung bao lâu đạt HSK?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → HSK 1 | 3–6 tháng ≈ 60–120 giờ học |
| Mới bắt đầu → HSK 2 | 6–11 tháng ≈ 120–240 giờ học |
| Mới bắt đầu → HSK 3 | 12–21 tháng ≈ 250–450 giờ học |
| Mới bắt đầu → HSK 4 | 1,5–3 năm ≈ 450–800 giờ học |
| Mới bắt đầu → HSK 5 | 3–5,5 năm ≈ 800–1.400 giờ học |
| Mới bắt đầu → HSK 6 | 5,5–9 năm ≈ 1.400–2.300 giờ học |
| HSK 1 → HSK 2 | 3–6 tháng ≈ 60–120 giờ học |
| HSK 1 → HSK 3 | 9–15 tháng ≈ 190–330 giờ học |
| HSK 2 → HSK 3 | 6–10 tháng ≈ 130–210 giờ học |
| HSK 2 → HSK 4 | 15–26 tháng ≈ 330–560 giờ học |
| HSK 3 → HSK 4 | 9–16 tháng ≈ 200–350 giờ học |
| HSK 3 → HSK 5 | 2–3,5 năm ≈ 550–950 giờ học |
| HSK 4 → HSK 5 | 16–28 tháng ≈ 350–600 giờ học |
| HSK 4 → HSK 6 | 3,5–6 năm ≈ 950–1.500 giờ học |
| HSK 5 → HSK 6 | 2,5–3,5 năm ≈ 600–900 giờ học |
Người Việt học tiếng Trung
| Lợi thế | Rất nhiều từ đọc gần âm Hán Việt (大学 dàxué — đại học, 经济 jīngjì — kinh tế); câu xếp chủ–động–tân như tiếng Việt; người Việt đã quen nghe thanh điệu. |
| Chỗ khó | Viết tay chữ Hán; phân biệt thanh 2 và thanh 3; âm uốn lưỡi zh, ch, sh, r; pinyin đọc khác chữ quốc ngữ (q, x, c). |
Số giờ lấy từ đâu
Khoảng giờ tích luỹ các giáo trình và trung tâm luyện HSK thường dẫn cho khung 6 cấp (HSK 2.0), đã trừ bớt phần từ vựng cho người Việt nhờ âm Hán Việt.
Khung HSK 3.0 có 9 cấp và chia lại lượng từ, chữ cho từng cấp; công cụ này đang tính theo khung 6 cấp quen thuộc. Thi theo khung nào thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức của kỳ thi.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.