AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Công cụ · Bao lâu đạt trình độ

Từ HSK 2 lên HSK 4 tiếng Trung mất bao lâu?

Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.

HSK 2 → HSK 4 · tiếng Trung

15–26 tháng

Khoảng 330–560 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 66–112 tuần

Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.

Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)

Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn giữa (mở rộng từ, ngữ pháp, nghe nhiều hơn).

Chữ Hán & thanh điệu30 phút · 10%
Từ vựng75 phút · 25%
Ngữ pháp60 phút · 20%
Nghe60 phút · 20%
Nói30 phút · 10%
Đọc45 phút · 15%

Từng ngày học

Ngày 115 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp
Ngày 215 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe
Ngày 315 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc
Ngày 415 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút chữ hán & thanh điệu
Ngày 515 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói

Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.

Mốc kiểm tra giữa chặng

Tuần 26–42Làm một đề thi thử HSK 3 bấm giờ. Đạt phần lớn các phần thì đi tiếp; hụt phần nào thì dành thêm một hai tuần cho đúng phần đó trước khi lên cấp.
Từ tuần 63–109Mỗi tuần một đề thi thử HSK 4 trọn vẹn, bấm giờ như thi thật, chữa kỹ từng câu sai. Ba đề liên tiếp ổn định là dấu hiệu nên đăng ký thi.

Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.

Người Việt học tiếng Trung

Lợi thếRất nhiều từ đọc gần âm Hán Việt (大学 dàxué — đại học, 经济 jīngjì — kinh tế); câu xếp chủ–động–tân như tiếng Việt; người Việt đã quen nghe thanh điệu.
Chỗ khóViết tay chữ Hán; phân biệt thanh 2 và thanh 3; âm uốn lưỡi zh, ch, sh, r; pinyin đọc khác chữ quốc ngữ (q, x, c).

Số giờ lấy từ đâu

Khoảng giờ tích luỹ các giáo trình và trung tâm luyện HSK thường dẫn cho khung 6 cấp (HSK 2.0), đã trừ bớt phần từ vựng cho người Việt nhờ âm Hán Việt.

Khung HSK 3.0 có 9 cấp và chia lại lượng từ, chữ cho từng cấp; công cụ này đang tính theo khung 6 cấp quen thuộc. Thi theo khung nào thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức của kỳ thi.

Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.