Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Nga bao lâu đạt CEFR?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → CEFR A1 | 5–7 tháng ≈ 100–160 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR A2 | 10–16 tháng ≈ 220–350 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B1 | 1,5–2,5 năm ≈ 450–700 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B2 | 3–4 năm ≈ 750–1.100 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR C1 | 4–6 năm ≈ 1.100–1.600 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR A2 | 6–9 tháng ≈ 120–190 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR B1 | 16–25 tháng ≈ 350–540 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B1 | 11–16 tháng ≈ 230–350 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B2 | 2–3 năm ≈ 530–750 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR B2 | 14–18 tháng ≈ 300–400 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR C1 | 2,5–3,5 năm ≈ 650–900 giờ học |
| CEFR B2 → CEFR C1 | 16–23 tháng ≈ 350–500 giờ học |
Người Việt học tiếng Nga
| Lợi thế | Bảng chữ Kirin chỉ khoảng một tuần là đọc được; có nhiều tài liệu tiếng Việt vì từng là ngoại ngữ phổ biến. |
| Chỗ khó | Sáu cách làm đổi đuôi danh từ, tính từ; mỗi động từ có hai thể; trọng âm không cố định và làm đổi cách đọc nguyên âm. |
Số giờ lấy từ đâu
Suy từ nhóm khó vừa của bảng xếp loại ngôn ngữ FSI và mức giờ các trung tâm tiếng Nga thường đưa cho từng cấp CEFR, cộng biên độ cho tự học.
Nga có kỳ thi riêng chia cấp theo hệ của mình; công cụ này tính theo khung CEFR để so được với các thứ tiếng khác.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.