AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Công cụ · Bao lâu đạt trình độ

Từ CEFR B1 lên CEFR B2 tiếng Nga mất bao lâu?

Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.

CEFR B1 → CEFR B2 · tiếng Nga

14–18 tháng

Khoảng 300–400 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 60–80 tuần

Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.

Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)

Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn cao (đọc hiểu dài, nghe tốc độ thật, diễn đạt).

Từ vựng45 phút · 15%
Ngữ pháp30 phút · 10%
Nghe60 phút · 20%
Nói60 phút · 20%
Đọc60 phút · 20%
Viết45 phút · 15%

Từng ngày học

Ngày 115 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe
Ngày 215 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói
Ngày 315 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc
Ngày 415 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút viết
Ngày 515 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp

Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.

Mốc kiểm tra giữa chặng

Tuần 30–40Giữa chặng: tự kiểm lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học, làm thử một phần đề CEFR B2 (nghe hoặc đọc) để biết kỹ năng nào đang chậm.
Từ tuần 57–77Mỗi tuần một đề thi thử CEFR B2 trọn vẹn, bấm giờ như thi thật, chữa kỹ từng câu sai. Ba đề liên tiếp ổn định là dấu hiệu nên đăng ký thi.

Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.

Người Việt học tiếng Nga

Lợi thếBảng chữ Kirin chỉ khoảng một tuần là đọc được; có nhiều tài liệu tiếng Việt vì từng là ngoại ngữ phổ biến.
Chỗ khóSáu cách làm đổi đuôi danh từ, tính từ; mỗi động từ có hai thể; trọng âm không cố định và làm đổi cách đọc nguyên âm.

Số giờ lấy từ đâu

Suy từ nhóm khó vừa của bảng xếp loại ngôn ngữ FSI và mức giờ các trung tâm tiếng Nga thường đưa cho từng cấp CEFR, cộng biên độ cho tự học.

Nga có kỳ thi riêng chia cấp theo hệ của mình; công cụ này tính theo khung CEFR để so được với các thứ tiếng khác.

Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.