Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Hàn bao lâu đạt TOPIK?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → TOPIK 1 | 6–12 tháng ≈ 120–250 giờ học |
| Mới bắt đầu → TOPIK 2 | 12–21 tháng ≈ 250–450 giờ học |
| Mới bắt đầu → TOPIK 3 | 1,5–3 năm ≈ 450–800 giờ học |
| Mới bắt đầu → TOPIK 4 | 3–4,5 năm ≈ 750–1.200 giờ học |
| Mới bắt đầu → TOPIK 5 | 4–7 năm ≈ 1.100–1.800 giờ học |
| Mới bắt đầu → TOPIK 6 | 6–10 năm ≈ 1.600–2.600 giờ học |
| TOPIK 1 → TOPIK 2 | 6–9 tháng ≈ 130–200 giờ học |
| TOPIK 1 → TOPIK 3 | 15–25 tháng ≈ 330–550 giờ học |
| TOPIK 2 → TOPIK 3 | 9–16 tháng ≈ 200–350 giờ học |
| TOPIK 2 → TOPIK 4 | 2–3 năm ≈ 500–750 giờ học |
| TOPIK 3 → TOPIK 4 | 14–18 tháng ≈ 300–400 giờ học |
| TOPIK 3 → TOPIK 5 | 2,5–4 năm ≈ 650–1.000 giờ học |
| TOPIK 4 → TOPIK 5 | 16–28 tháng ≈ 350–600 giờ học |
| TOPIK 4 → TOPIK 6 | 3,5–5,5 năm ≈ 850–1.400 giờ học |
| TOPIK 5 → TOPIK 6 | 2–3 năm ≈ 500–800 giờ học |
Người Việt học tiếng Hàn
| Lợi thế | Bảng chữ hangul ghép theo âm, vài ngày là đọc được; khá nhiều từ Hán Hàn gần âm Hán Việt (학교 hakgyo — học hiệu, 가족 gajok — gia tộc). |
| Chỗ khó | Động từ đứng cuối câu, đuôi câu đổi theo mức lịch sự; biến âm khi nối chữ; phân biệt phụ âm thường, căng và bật hơi (ㄱ ㄲ ㅋ). |
Số giờ lấy từ đâu
Khoảng giờ suy từ cách các viện ngôn ngữ đại học Hàn Quốc chia chương trình (mỗi cấp thường là một khoá học dày khoảng mười tuần) cộng phần tự học, và nhóm khó của bảng xếp loại ngôn ngữ FSI.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.