AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
Công cụ · Bao lâu đạt trình độ

Từ TOPIK 2 lên TOPIK 4 tiếng Hàn mất bao lâu?

Ước lượng cho người Việt, học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Đổi nhịp học ở ô bên dưới để tính lại.

TOPIK 2 → TOPIK 4 · tiếng Hàn

2–3 năm

Khoảng 500–750 giờ học (ước lượng) · 5 giờ mỗi tuần · 100–150 tuần

Đầu khoảng: học đều, có phương pháp, có người chữa bài. Cuối khoảng: tự học rời rạc hoặc mới làm quen với kiểu chữ này.

Lịch tuần mẫu (5 giờ/tuần)

Chia thời gian theo kỹ năng, hợp với giai đoạn giữa (mở rộng từ, ngữ pháp, nghe nhiều hơn).

Hangul & phát âm30 phút · 10%
Từ vựng75 phút · 25%
Ngữ pháp60 phút · 20%
Nghe60 phút · 20%
Nói30 phút · 10%
Đọc45 phút · 15%

Từng ngày học

Ngày 115 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút ngữ pháp
Ngày 215 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nghe
Ngày 315 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút đọc
Ngày 415 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút hangul & phát âm
Ngày 515 phút ôn từ bằng thẻ lặp lại + 45 phút nói

Mỗi ngày mở đầu bằng ôn từ cũ vì quên nhanh nhất là từ vựng; phần còn lại dồn vào một kỹ năng để đủ sâu. Kỳ thi bạn nhắm có phần nào (nói, viết…) thì xem cấu trúc đề hiện hành trên trang chính thức rồi dời bớt phút sang phần đó.

Mốc kiểm tra giữa chặng

Tuần 40–70Làm một đề thi thử TOPIK 3 bấm giờ. Đạt phần lớn các phần thì đi tiếp; hụt phần nào thì dành thêm một hai tuần cho đúng phần đó trước khi lên cấp.
Từ tuần 97–147Mỗi tuần một đề thi thử TOPIK 4 trọn vẹn, bấm giờ như thi thật, chữa kỹ từng câu sai. Ba đề liên tiếp ổn định là dấu hiệu nên đăng ký thi.

Thi thử để biết mình đang ở đâu so với cấp muốn đạt; kết quả thi thử không thay cho kỳ thi chính thức.

Người Việt học tiếng Hàn

Lợi thếBảng chữ hangul ghép theo âm, vài ngày là đọc được; khá nhiều từ Hán Hàn gần âm Hán Việt (학교 hakgyo — học hiệu, 가족 gajok — gia tộc).
Chỗ khóĐộng từ đứng cuối câu, đuôi câu đổi theo mức lịch sự; biến âm khi nối chữ; phân biệt phụ âm thường, căng và bật hơi (ㄱ ㄲ ㅋ).

Số giờ lấy từ đâu

Khoảng giờ suy từ cách các viện ngôn ngữ đại học Hàn Quốc chia chương trình (mỗi cấp thường là một khoá học dày khoảng mười tuần) cộng phần tự học, và nhóm khó của bảng xếp loại ngôn ngữ FSI.

Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.