Công cụ · Bao lâu đạt trình độ
Học tiếng Đức bao lâu đạt CEFR?
Thời gian ước lượng cho từng chặng khi học 1 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Bấm một chặng để xem lịch tuần mẫu, hoặc tự chọn nhịp học của bạn.
Các chặng hay gặp
| Mới bắt đầu → CEFR A1 | 5–8 tháng ≈ 100–180 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR A2 | 9–16 tháng ≈ 200–350 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B1 | 18–30 tháng ≈ 400–650 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR B2 | 2,5–3,5 năm ≈ 600–950 giờ học |
| Mới bắt đầu → CEFR C1 | 3,5–5 năm ≈ 850–1.300 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR A2 | 5–8 tháng ≈ 100–170 giờ học |
| CEFR A1 → CEFR B1 | 14–22 tháng ≈ 300–470 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B1 | 9–14 tháng ≈ 200–300 giờ học |
| CEFR A2 → CEFR B2 | 18–28 tháng ≈ 400–600 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR B2 | 9–14 tháng ≈ 200–300 giờ học |
| CEFR B1 → CEFR C1 | 21–30 tháng ≈ 450–650 giờ học |
| CEFR B2 → CEFR C1 | 12–16 tháng ≈ 250–350 giờ học |
Người Việt học tiếng Đức
| Lợi thế | Đọc khá sát mặt chữ: học xong quy tắc phát âm là đọc được từ mới. |
| Chỗ khó | Ba giống và bốn cách làm đổi mạo từ, đuôi tính từ; động từ bị đẩy xuống cuối mệnh đề phụ; từ ghép dài. |
Số giờ lấy từ đâu
Mức giờ tích luỹ theo khung CEFR mà Goethe-Institut và các trung tâm tiếng Đức thường đưa làm tham khảo (khoảng rộng vì gồm cả khoá cấp tốc lẫn học thong thả), cộng biên độ cho tự học.
Đây là ước lượng tham khảo, không phải quy định của kỳ thi và không phải cam kết sẽ đỗ. Cấu trúc đề, lịch thi và yêu cầu hiện hành luôn xem trên trang chính thức của kỳ thi trước khi đăng ký.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.